𣳔

Unicode U+23CD4
Total strokes8
Unicode radical + strokes 氵 thủy (85) + 5 strokes
Vietnamese dòng, nhũ "dòng lệ; dòng nước; dòng điện" (vhn)
Vietnamese dông, nhũ "chạy dông; dông dài" (gdhn)
Vietnamese dùng, nhũ "nước dùng" (gdhn)
Vietnamese giòng, nhũ "mẹ dòng (người đàn bà có nhiều con)" (btcn)
Vietnamese giông, nhũ "giông tố, mưa giông" (gdhn)
Vietnamese ruồng, nhũ "ruồng rẫy" (btcn)
Vietnamese ròng, nhũ "ròng rã" (btcn)
Vietnamese rúng, nhũ "rẻ rúng" (gdhn)
Vietnamese rộng, nhũ "rộng cá" (btcn)
Vietnamese rụng, nhũ "lá rụng" (btcn)
Vietnamese song, nhũ "song song" (gdhn)
Vietnamese sòng, nhũ "gầu sòng" (btcn)
Vietnamese vùng, nhũ "vùng đất" (gdhn)