𠳨

Unicode U+20CE8
Unicode radical + strokes 口 khẩu (30) + 7 strokes
Vietnamese hỏi, nhũ "cưới hỏi; học hỏi; hỏi han" (vhn)
Vietnamese mòi, nhũ "coi mòi (xem chừng); mặn mòi" (gdhn)