| Unicode | U+203AC |
| TCVN Code | V2-6E62 |
| Total strokes | 14 |
| Radical + strokes | 亻 nhân (9) + 12 strokes |
| Vietnamese | đáng, nhũ "chính đáng, xưng đáng; đáng đời" (gdhn) |
| Vietnamese | đấng, nhũ "đấng anh hùng, đấng cứu tinh" (vhn) |
| Vietnamese | đứng, nhũ "đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên" (gdhn) |