𠎫

Unicode U+203AB
TCVN Code V2-6E61
Kho chữ Hán Nôm V+6074D
Total strokes14
Radical + strokes 亻 nhân (9) + 12 strokes
Vietnamese chầu, nhũ "vào chầu (ra mắt vua); chầu chực, chầu rìa; chầu trời" (vhn)